Ngày thi đấu 19
|
14
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
Kết thúc
74
:
83
10
/ 13
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 13
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
47‏%
53‏%
MYK

ARI
15Hai điểm ghi được15
29Ném Hai Điểm26
11Ba điểm được ghi12
32Ném Ba Điểm29
11Những quả ném phạt ghi điểm17
18Free Throw được thực hiện30
4Thời gian hội ý5
29Bắt bóng bật bảng33
28Tổng số lần phạm lỗi24

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 4
50‏%
5 | 12
42‏%
10 | 17
59‏%
1 | 3
33‏%
8 | 25
32‏%
1 | 2
50‏%
0 | 1
0‏%
15 | 24
63‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
1 | 2
50‏%
0 | 1
0‏%
0 | 0
-
0 | 1
0‏%
10 | 24
42‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFG%FTMFTAFT%3PM3PA3P%REBASTBLKPFTOVSTL
G2318661002450.044100120421
G361751533.35683.32825.0140202
G301651631.33650.031030.0350201
F301561346.21250.02450.0931233
F261551050.01250.04944.4300320
G341351050.01425.02633.3050250
G33114944.42450.01520.01060221
F231141428.61250.02540.0421421
PF218221004850.0000.0311330
G1971520.0441001425.0340320
SF1873560.0000.01250.0100100
F1442540.0000.0000.0401200
G2231250.01250.0010.0540121
G1631333.3000.01333.3240221
F113030.03475.0000.0720500
F2021250.0000.0000.0541410
F621333.3000.0020.0200200
F521250.0000.0000.0300100
F130010.0000.0000.0300400
F60000.0000.0000.0000400
C40000.0000.0000.0000000