Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
28
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
MYKARI
MYKARI
79.5Points85.3
35.3Rebounds36.8
19.1Assists19
7.5Steals6.7
2.3Blocks2.9
14.6Turnovers13.5
63.1Field Goals Attempted63.6
44%Field Goal Percentage46%
27.6Three Pointers Attempted26.9
34%Three Point Percentage38%
21Free Throws Attempted22.6
71%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Aris | 20 | 13 | 7 | 1706-1622 | 84 | 33 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 21 | 8 | 13 | 1670-1803 | -133 | 29 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MYKARI
Đã thắng
Đã thắng





