Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
18
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
ARIKAR
ARIKAR
85.3Points78.3
36.8Rebounds34.8
19Assists17.8
6.7Steals6.5
2.9Blocks2.8
13.5Turnovers14.9
63.6Field Goals Attempted60.7
46%Field Goal Percentage45%
26.9Three Pointers Attempted27
38%Three Point Percentage33%
22.6Free Throws Attempted20.8
75%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Aris | 20 | 13 | 7 | 1706-1622 | 84 | 33 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() AS Karditsas | 22 | 6 | 16 | 1722-1864 | -142 | 28 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
ARIKAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





