Ngày thi đấu 1
|
07
Tháng 1,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
77
:
105
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp Châu Âu 14/15, Bảng G
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Uniks Kazan
42460-43228
2
BC Zenit Saint Petersburg
33439-479-40
3
SIG Strasbourg
33450-43317
4
Basketball Nymburk
24454-459-5
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng H
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Canaria
51522-46260
2
Bandirma
42484-45034
3
Sassari
24470-507-37
4
Buducnost
15457-514-57
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng I
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Roma
42473-44231
2
Cedevita Zagreb
42500-4937
3
Oktyabr
33471-482-11
4
Zaragoza
15434-461-27
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng J
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
BC Khimki Moscow
51512-44963
2
Pallacanestro Cantu
33454-4495
3
Limoges
33430-4300
4
PAOK
15421-489-68
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng K
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
FC Bayern Munich
60534-43797
2
Brose Bamberg
33444-474-30
3
Dijon
24453-498-45
4
KK Cedevita Olimpija
15473-495-22
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng L
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Turow
51553-50152
2
Rytas Vilnius
33553-51439
3
BC Oostende
24474-506-32
4
Betis
24473-532-59
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng M
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Karsiyaka Basket
60538-46375
2
Metropolitans 92
33485-486-1
3
Besiktas JK
24444-488-44
4
N. Klaipeda
15469-499-30
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng N
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
60492-41676
2
Valencia
33490-45931
3
Ploiesti
24469-529-60
4
Nancy
15411-458-47
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
SIG Strasbourg
82742-701411.0580.8
2
Brose Bamberg
64768-672961.1430.6
3
Metropolitans 92
55753-759-60.9920.5
4
Zaragoza
55831-812191.0230.5
5
Baskets Bonn
46774-851-770.910.4
6
Reggiana
28735-808-730.910.2
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Canaria
100837-7041331.1891
2
BC Oostende
64768-76621.0030.6
3
Dijon
64711-739-280.9620.6
4
Pallacanestro Cantu
46738-753-150.980.4
5
ASVEL Lyon-Villeurbanne
37744-791-470.9410.3
6
Artland Dragons
19725-770-450.9420.1
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Roma
73826-773531.0690.7
2
Nancy
64776-742341.0460.6
3
Basketball Nymburk
55771-780-90.9880.5
4
Betis
55776-757191.0250.5
5
Baskets Oldenburg
46737-737010.4
6
Spirou Charleroi
37705-802-970.8790.3
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Khimki Moscow
82872-7561161.1530.8
2
Besiktas JK
73773-705681.0960.7
3
KK Cedevita Olimpija
64800-782181.0230.6
4
BC Zenit Saint Petersburg
55808-809-10.9990.5
5
Szolnoki Olaj KK
37748-822-740.910.3
6
Vef Riga
19705-832-1270.8470.1
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Rytas Vilnius
82840-774661.0850.8
2
Bandirma
64788-768201.0260.6
3
Oktyabr
64759-765-60.9920.6
4
Ploiesti
55814-833-190.9770.5
5
Partizan Belgrade
37734-774-400.9480.3
6
Hapoel Jerusalem
28806-827-210.9750.2
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Lokomotiv Kuban
100795-6531421.2171
2
PAOK
64726-726010.6
3
Karsiyaka Basket
64780-763171.0220.6
4
Buducnost
37784-797-130.9840.3
5
Basket Zielona Gora
37722-809-870.8920.3
6
BK Ventspils
28665-724-590.9190.2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Besiktas JK
Karsiyaka Basket

Tài/Xỉu

BJKKAR
Tài 125.5
100‏%
75.31
100‏%
81.05
Tài 145.5
50‏%
75.31
70‏%
81.05
Tài 165.5
13‏%
75.31
25‏%
81.05
Tài 185.5
0‏%
75.31
0‏%
81.05
Tài 200.5
0‏%
75.31
0‏%
81.05
Tài 225.5
0‏%
75.31
0‏%
81.05
Xỉu 125.5
0‏%
75.31
0‏%
81.05
Xỉu 145.5
50‏%
75.31
30‏%
81.05
Xỉu 165.5
88‏%
75.31
75‏%
81.05
Xỉu 185.5
100‏%
75.31
100‏%
81.05
Xỉu 200.5
100‏%
75.31
100‏%
81.05
Xỉu 225.5
100‏%
75.31
100‏%
81.05