Bảng Xếp Hạng
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng M
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 6 | 0 | 538-463 | 75 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Besiktas JK | 2 | 4 | 444-488 | -44 | BTTBB |
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng D
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 7 | 3 | 773-705 | 68 | 1.096 | 0.7 | BTTBB |
Cúp Châu Âu 14/15, Bảng F
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 6 | 4 | 780-763 | 17 | 1.022 | 0.6 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của39





