17
Tháng 3,2026
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Các thống kê

50‏%
50‏%
OSA

CEA
22Hai điểm ghi được22
48Ném Hai Điểm47
7Ba điểm được ghi10
34Ném Ba Điểm25
25Những quả ném phạt ghi điểm15
33Free Throw được thực hiện22
4Thời gian hội ý5
50Bắt bóng bật bảng37
22Tổng số lần phạm lỗi23

Bản đồ nhiệt

0 | 2
0‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
1 | 8
13‏%
19 | 41
46‏%
3 | 7
43‏%
0 | 2
0‏%
6 | 22
27‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 2
0‏%
6 | 13
46‏%
16 | 34
47‏%
2 | 6
33‏%
8 | 17
47‏%