Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
22
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 6 | 28 | 2585-3006 | -421 | 0.86 | 0.176 | BBBBB |
19 | ![]() ![]() Osasco | 34 | 5 | 29 | 2576-2984 | -408 | 0.863 | 0.147 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
OSACEA
Đã thắng
Đã thắng





