Các thống kê
55%
45%
PINMIT
PINMIT
16Hai điểm ghi được14
34Ném Hai Điểm29
14Ba điểm được ghi12
35Ném Ba Điểm31
19Những quả ném phạt ghi điểm21
26Free Throw được thực hiện30
4Thời gian hội ý5
39Bắt bóng bật bảng29
27Tổng số lần phạm lỗi26
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
4 | 12
33%
8 | 15
53%
7 | 18
39%
6 | 15
40%
4 | 8
50%
0 | 2
0%
0 | 1
0%
13 | 25
52%
1 | 1
100%
1 | 2
50%
7 | 15
47%
0 | 1
0%
0 | 1
0%
3 | 9
33%
1 | 3
33%



