Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
27
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 35 | 29 | 6 | 3008-2610 | 398 | 1.152 | 0.829 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() Minas Storm | 33 | 25 | 8 | 2872-2705 | 167 | 1.062 | 0.758 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
PINMIT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





