Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
16
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Tbilisi S. Uni | 20 | 14 | 6 | 1738-1641 | 97 | 34 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() BC Rustavi | 20 | 6 | 14 | 1644-1687 | -43 | 26 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
RUSTBI
Đã thắng
Đã thắng





