Ngày thi đấu 14
|
14
Tháng 2,2026
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Tbilisi S. Uni
201461738-16419734
2
Batumi-Rsu
201461796-163516134
3
BC Kutaisi
201461763-163113234
4
Margveti
201371750-16965433
5
BC Orbi
201191738-1780-4231
6
Telavi
2010101603-1638-3530
7
BC Iverion
209111595-1666-7129
8
Kavkasia BC
208121693-16692428
9
Rashi
208121683-1698-1528
10
BC Rustavi
206141644-1687-4326
11
BC Gurjaani Delta
203171492-1754-26223

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BC Rustavi
Tbilisi S. Uni

Tài/Xỉu

RUSTBI
Tài 125.5
100‏%
83.41
100‏%
85.82
Tài 145.5
91‏%
83.41
95‏%
85.82
Tài 165.5
45‏%
83.41
41‏%
85.82
Tài 185.5
5‏%
83.41
14‏%
85.82
Tài 200.5
0‏%
83.41
0‏%
85.82
Tài 225.5
0‏%
83.41
0‏%
85.82
Xỉu 125.5
0‏%
83.41
0‏%
85.82
Xỉu 145.5
9‏%
83.41
5‏%
85.82
Xỉu 165.5
55‏%
83.41
59‏%
85.82
Xỉu 185.5
95‏%
83.41
86‏%
85.82
Xỉu 200.5
100‏%
83.41
100‏%
85.82
Xỉu 225.5
100‏%
83.41
100‏%
85.82