28
Tháng 1,2026
Kết thúc
88
:
80
1
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 4
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
25
88
80
22
26
20
20
22
24
24
10
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

AEK

ALBA
67.7Points78.5
28.4Rebounds35.1
16.5Assists20.3
6.7Steals8.6
2.2Blocks3.3
9Turnovers14.8
48.6Field Goals Attempted59.2
48%Field Goal Percentage47%
19.4Three Pointers Attempted26.2
37%Three Point Percentage34%
17.6Free Throws Attempted19.7
79%Free Throw Percentage73%

Group Table

Champions League 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Alba Berlin
651549-483661.1370.83311
Champions League 25/26, Group F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
AEK Athens
651494-431631.1460.83311
Champions League 25/26, Group J
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
AEK Athens
660548-481671.139112
2
Alba Berlin
642491-48291.0190.66710

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

AEK

ALBA
Đã thắng
Đã thắng
2(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
181
Total Points
168
90,5
Số điểm trung bình
84