Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
AEKALBA
AEKALBA
67.7Points78.5
28.4Rebounds35.1
16.5Assists20.3
6.7Steals8.6
2.2Blocks3.3
9Turnovers14.8
48.6Field Goals Attempted59.2
48%Field Goal Percentage47%
19.4Three Pointers Attempted26.2
37%Three Point Percentage34%
17.6Free Throws Attempted19.7
79%Free Throw Percentage73%
Group Table
Champions League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Alba Berlin | 6 | 5 | 1 | 549-483 | 66 | 1.137 | 0.833 | 11 | BTTTB |
Champions League 25/26, Group F
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 5 | 1 | 494-431 | 63 | 1.146 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Champions League 25/26, Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 6 | 0 | 548-481 | 67 | 1.139 | 1 | 12 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 6 | 4 | 2 | 491-482 | 9 | 1.019 | 0.667 | 10 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
AEKALBA
Đã thắng
Đã thắng





