Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
MBCALBA
MBCALBA
81.2Points82
34.1Rebounds36.6
16.2Assists19.2
5.6Steals7.1
1.2Blocks2.3
11.2Turnovers12.5
61.7Field Goals Attempted63.5
46%Field Goal Percentage45%
27.6Three Pointers Attempted27.2
35%Three Point Percentage34%
20.1Free Throws Attempted20.4
73%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 26 | 19 | 7 | 2227-2043 | 184 | 1.09 | 0.731 | 38 | TTBTT |
15 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 28 | 11 | 17 | 2364-2443 | -79 | 0.968 | 0.393 | 22 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
MBCALBA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





