Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pardubice | 22 | 17 | 5 | 2016-1762 | 254 | 1.144 | 0.773 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 22 | 12 | 10 | 1966-1972 | -6 | 0.997 | 0.545 | BTTBB |
NBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pardubice | 36 | 27 | 9 | 3324-2900 | 424 | 1.146 | 0.75 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 36 | 18 | 18 | 3197-3182 | 15 | 1.005 | 0.5 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
BKPSOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





