Tổng quan
Kết thúc


Dayton Flyers


Toledo Rockets
1
4
0
2
5
0
3
0
3
4
2
0
5
2
0
6
2
0
7
3
5
8
0
0
9
0
0
R
18
8
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 15 | 11 | 4 | 0.733 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
DAYTOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



