Tổng quan
Kết thúc


Gardner Webb Runnin Bulldogs


North Carolina A&T
1
0
3
2
0
0
3
1
2
4
0
0
5
0
2
6
0
3
7
1
0
8
2
0
9
2
0
R
6
10
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Gardner Webb Runnin Bulldogs | 12 | 5 | 7 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() North Carolina A&T | 12 | 3 | 9 | 0.25 |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
RUBNCA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



