Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rice | 6 | 3 | 3 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
RICUTRGV
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rice | 6 | 3 | 3 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 15 | 9 | 6 | 0.6 |