Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Northwestern State Demons | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
4 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
UTRGVNOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Northwestern State Demons | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
4 | ![]() ![]() UTRGV Vaqueros | 15 | 9 | 6 | 0.6 |