Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Utah Utes | 12 | 5 | 7 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
UVWUTU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





