04
Tháng 4,2026
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Maine Black Bears
14860.571
2
Umbc Retrievers
14860.571
4
Bryant
17980.529
5
University At Albany Great Danes
14770.5
6
Umass Lowell River Hawks
176110.353
7
NJIT Highlanders
174130.235
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Uab Blazers
161150.688
1
UTSA
161150.688
3
East Carolina P.
171160.647
4
Wichita St.
17980.529
5
Rice
17890.471
6
Florida A.O.
16790.438
6
Memphis Tigers
16790.438
6
Tulane Green Waves
16790.438
9
South Florida Bulls
177100.412
10
Charlotte 49ers
164120.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
191540.789
2
North Alabama Lions
201370.65
3
Central Arkansas
201280.6
3
Lipscomb Bisons
201280.6
5
Jacksonville D.
191090.526
6
Austin Peay
2010100.5
7
Bellarmine Knights
209110.45
8
Florida Gulf C. E.
188100.444
9
Queens (NC) Royals
198110.421
9
West Georgia Wolves
198110.421
11
Stetson Hatters
187110.389
12
Eastern Kentucky Colonels
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
201820.9
2
Davidson Wildcats
201370.65
3
Richmond Spiders
201280.6
4
VCU Rams
201190.55
5
Fordham Rams
191090.526
5
George Mason Patr.
191090.526
5
Rhode Island Rams
191090.526
8
George Washington Revolutionaries
209110.45
9
Dayton Flyers
197120.368
9
Saint Louis
197120.368
11
St. Bonaventure
196130.316
12
La Salle Explorers
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
231850.783
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
231580.652
4
Florida State S.
191270.632
5
Miami Hurricanes
191090.526
6
Virginia Cavaliers
2312110.522
7
NC State
2010100.5
7
Wake Forest DD
2412120.5
9
Pittsburgh Panthers
209110.45
10
Virginia Tech
2310130.435
11
Louisville
198110.421
11
Stanford Cardinal
198110.421
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
California Golden Bears
197120.368
15
Notre Dame F. Irish
238150.348
16
Clemson
206140.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
201550.75
2
W. Virginia Mount.
201460.7
3
Ucf Knights
191270.632
4
Arizona State
211380.619
5
TCU Horned Frogs
201280.6
6
Kansas St.
2111100.524
7
Cougars
2312110.522
8
Oklahoma St. Cowboys
199100.474
9
Baylor Bears
209110.45
9
Utah Utes
209110.45
11
Cincinnati Bearcats
198110.421
12
Arizona Wildcats
248160.333
13
Texas Tech Red R.
196130.316
14
Houston Cougars
194150.211
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
St. John's Red Storm
11920.818
2
Creighton Bluejays
10820.8
3
Connecticut
14950.643
3
Xavier Musketeers
14950.643
5
Butler Bulldogs
10550.5
6
Georgetown
11470.364
7
Seton Hall Pirates
10190.1
8
Villanova Wildcats
100100
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
141130.786
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Charleston S. Bucc.
16880.5
5
S. Carolina Upst. S.
188100.444
6
Radford Highlanders
16790.438
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
177100.412
8
Presbyterian
166100.375
9
Unc Asheville Bulldogs
13490.308
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
191540.789
3
Oregon
191360.684
4
Purdue Boilermakers
221570.682
5
Usc Trojans
221480.636
6
Michigan Wolverines
211380.619
7
Illinois
2010100.5
7
Ohio State Buckeyes
2010100.5
9
Iowa Hawkeyes
209110.45
10
Rutgers Sc. Knights
208120.4
10
Washington Huskies
208120.4
12
Minnesota Golden G.
207130.35
13
Michigan State Spartans
248160.333
14
Maryland Terrapins
196130.316
15
Hoosiers
206140.3
16
Penn State Nittany Lions
195140.263
17
NW Wildcats
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
191360.684
1
UC San Diego
191360.684
1
Santa Barbara
191360.684
4
Fullerton Titans
181080.556
5
Northridge Matadors
2211110.5
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
7
UC Riverside Highlanders
199100.474
8
UC Irvine Anteaters
198110.421
9
Bakersfield
208120.4
10
UC Davis Aggies
228140.364
11
Long Beach State
237160.304
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
231940.826
2
Northeastern Huskies
201550.75
3
Monmouth Hawks
211560.714
4
Wilmington
201280.6
5
Charleston Cougars
2010100.5
6
Stony Brook Seawolves
2311120.478
7
William And Mary
198110.421
8
Hofstra Pride
208120.4
9
Elon
238150.348
10
Towson
205150.25
11
North Carolina A&T
193160.158
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
201730.85
2
Missouri
181440.778
3
Dallas Baptist P.
201460.7
3
Liberty Flames
201460.7
5
Louisiana Tech B.
181170.611
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
198110.421
6
Sam Houston St.
198110.421
6
Western Kentucky Hilltoppers
198110.421
9
New Mexico State Aggies
208120.4
10
Kennesaw S. Owls
197120.368
11
FIU Panthers
205150.25
12
Delaware Blue
202180.1
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
191450.737
3
Niagara Purple Eagles
201370.65
4
Marist Red Foxes
231490.609
5
Iona Gaels
181080.556
6
Sacred Heart Pion.
191090.526
7
Merrimack Warriors
2010100.5
7
Quinnipiac Bobcats
2010100.5
9
Mount St. Mary's
2311120.478
10
Canisius
209110.45
11
Siena Saints
208120.4
12
Manhattan Jaspers
238150.348
13
St. Peter`s Peacocks
200200
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
241860.75
2
Miami Ohio Redhawks
231670.696
3
N. Illinois Huskies
221570.682
4
Ball State Cardinals
231490.609
4
Toledo Rockets
231490.609
4
Western Michigan B.
231490.609
7
Bowling Green
239140.391
7
C. Michigan Chipp.
239140.391
7
Umass Minutemen
239140.391
10
Akron Zips
238150.348
11
E. Michigan Eagles
226160.273
12
Ohio Bobcats
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
141040.714
2
Murray State Racers
151050.667
2
Uic Flames
151050.667
4
Evansville Purple A.
14860.571
5
S. Illinois Salukis
13760.538
6
Belmont Bruins
14770.5
7
Illinois S. Redbirds
15780.467
8
Bradley Braves
164120.25
9
Valparaiso
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Nevada Wolf Pack
161150.688
2
Air Force Falcons
161060.625
2
Washington State Cougars
161060.625
4
New Mexico
16960.594
5
San Diego St.
15870.533
6
San Jose State Spartans
17980.529
7
Grand Canyon Lopes
15690.4
8
Unlv Rebels
166100.375
9
Fresno Bulldogs
151130.1
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
231850.783
2
Liu Sharks
241860.75
3
Stonehill Skyhawks
201460.7
4
Wagner Seahawks
231670.696
5
Le Moyne Dolphins
2313100.565
6
Mercyhurst Lakers
2312110.522
6
Norfolk St. Spartans
2312110.522
8
C. Connecticut B. D.
2310130.435
9
New Haven Chargers
207130.35
10
Coppin State Eagles
237160.304
11
Maryland Eastern Shore Hawks
236170.261
12
Delaware State Hornets
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bucknell Bison
191360.684
2
Navy Midshipmen
201370.65
3
Army Black Knights
201280.6
4
Holy Cross Crusaders
2111100.524
5
Lehigh Mountain Hawks
216150.286
6
Lafayette Leopards
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
191360.684
2
Texas A&M
181260.667
2
Texas Longhorns
181260.667
4
Auburn Tigers
191180.579
4
Florida Gators
191180.579
4
Mississippi St.
191180.579
4
Ole Miss Rebels
191180.579
8
Arkansas
201190.55
9
Oklahoma
191090.526
10
Alabama Crimson Tide
2110110.476
10
Tennessee Volunteers
2110110.476
12
Vanderbilt
199100.474
13
Kentucky Wildcats
208120.4
14
South Carolina Gamecocks
207130.35
15
LSU Tigers
196130.316
16
Missouri Tigers
203170.15
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wofford Terriers
11830.727
2
Samford Bulldogs
12840.667
3
East Tennessee St.
14950.643
3
Western Carolina C.
14950.643
5
Mercer
11650.545
6
The Citadel Bulldogs
14680.429
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
231580.652
1
SE Louisiana Lions
231580.652
3
Northwestern State Demons
2515100.6
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
Stephen F Austin Lumberjacks
2211110.5
5
UTRGV Vaqueros
2613130.5
7
McNeese St. Cowboys
2311120.478
8
Houston Christian Huskies
2310130.435
9
Incarnate Word Cardinals
228140.364
9
Texas A&M
228140.364
11
N. Orleans Privat.
238150.348
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
201730.85
2
Florida A&M
211560.714
3
Texas S. Tigers
241770.708
4
Alabama State H.
231580.652
5
Arkansas Pine Bluff
191270.632
6
Southern Jaguars
211380.619
7
Grambling State Tigers
2515100.6
8
Mississippi Val. DD
229130.409
9
Jackson St.
2711160.407
10
Prairie View A&M
215160.238
11
Alabama A&M
233200.13
12
Alcorn State Braves
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
181710.944
2
Omaha Mavericks
15870.533
3
Northern Colorado Bears
188100.444
4
South Dakota St.
16790.438
5
N. Dakota St. Bison
144100.286
6
St. Thomas (MN) Tommies
154110.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
201730.85
2
Southern Miss GE
201370.65
3
Appalachian State Mountaineers
191180.579
4
Marshall Herd
191090.526
4
Troy
191090.526
6
Louisiana Monroe Warhawks
2010100.5
6
South Alabama
2010100.5
8
Arkansas S. R. Wol.
199100.474
8
Old Dominion M.
199100.474
10
Texas State
209110.45
11
Georgia State Panthers
198110.421
11
Ragin Cajuns
198110.421
13
James Madison Dukes
207130.35
14
Georgia Southern Eagles
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Brown Bears
151140.733
2
Yale Bulldogs
161150.688
3
Penn Quakers
171160.647
4
Columbia
15780.467
5
Princeton Tigers
16790.438
6
Dartmouth Big Green
166100.375
7
Harvard Crimson
176110.353
8
Cornell Big Red
165110.313
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
161330.813
2
San Francisco
171160.647
3
Pepperdine Waves
16970.563
3
Saint Mary`s Gaels
16970.563
3
Seattle Redhawks
16970.563
6
Portland Pilots
16880.5
7
Pacific Tigers
17890.471
8
San Diego
16790.438
9
Santa Clara Broncos
164120.25
10
Loyola Marymount Lions
163130.188
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
7520.714
2
California Baptist Lancers
10640.6
2
Tarleton State Texans
10640.6
4
Sacramento Hornets
9540.556
5
UT Arlington
10550.5
6
Abilene Chr. Wild.
7250.286
7
Utah Valley W.
7160.143

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

FRBGCA
Tài 5.5
87‏%
6.2
93‏%
6.6
Tài 6.5
87‏%
6.2
93‏%
6.6
Tài 7.5
80‏%
6.2
87‏%
6.6
Tài 8.5
80‏%
6.2
73‏%
6.6
Tài 9.5
73‏%
6.2
53‏%
6.6
Tài 10.5
73‏%
6.2
47‏%
6.6
Xỉu 5.5
13‏%
6.2
7‏%
6.6
Xỉu 6.5
13‏%
6.2
7‏%
6.6
Xỉu 7.5
20‏%
6.2
13‏%
6.6
Xỉu 8.5
20‏%
6.2
27‏%
6.6
Xỉu 9.5
27‏%
6.2
47‏%
6.6
Xỉu 10.5
27‏%
6.2
53‏%
6.6