Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia | 12 | 10 | 2 | 0.833 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 8 | 5 | 3 | 0.625 |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
GEOETS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Georgia | 12 | 10 | 2 | 0.833 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 8 | 5 | 3 | 0.625 |