Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wright State | 9 | 8 | 1 | 0.889 |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
DAYWRI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 11 | 5 | 6 | 0.455 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wright State | 9 | 8 | 1 | 0.889 |