Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SE Louisiana Lions | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
3 | ![]() ![]() Nicholls Colonels | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SE Louisiana Lions | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
3 | ![]() ![]() Nicholls Colonels | 24 | 14 | 10 | 0.583 |