Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 18 | 15 | 3 | 0.833 |
10 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 18 | 15 | 3 | 0.833 |
10 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 18 | 7 | 11 | 0.389 |