Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 18 | 16 | 2 | 0.889 |
7 | ![]() ![]() Kennesaw S. Owls | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Jacksonville S. G. | 18 | 16 | 2 | 0.889 |
7 | ![]() ![]() Kennesaw S. Owls | 18 | 7 | 11 | 0.389 |