Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NJIT Highlanders | 15 | 4 | 11 | 0.267 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston College E. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NJIT Highlanders | 15 | 4 | 11 | 0.267 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston College E. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |