Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Yale Bulldogs | 15 | 11 | 4 | 0.733 |
5 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 15 | 6 | 9 | 0.4 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Yale Bulldogs | 15 | 11 | 4 | 0.733 |
5 | ![]() ![]() Dartmouth Big Green | 15 | 6 | 9 | 0.4 |