Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 23 | 8 | 15 | 0.348 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Oakland Golden Grizzlies | 17 | 5 | 12 | 0.294 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Notre Dame F. Irish | 23 | 8 | 15 | 0.348 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Oakland Golden Grizzlies | 17 | 5 | 12 | 0.294 |