10
Tháng 5,2026
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Maine Black Bears
15960.6
3
Bryant
181080.556
4
Umbc Retrievers
15870.533
5
University At Albany Great Danes
15780.467
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
181260.667
1
UTSA
181260.667
3
Uab Blazers
171160.647
4
Wichita St.
17980.529
5
Memphis Tigers
17890.471
5
Rice
17890.471
7
Florida A.O.
188100.444
7
Tulane Green Waves
188100.444
9
South Florida Bulls
187110.389
10
Charlotte 49ers
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
201550.75
2
North Alabama Lions
201370.65
3
Central Arkansas
211380.619
4
Lipscomb Bisons
201280.6
5
Jacksonville D.
201190.55
6
Austin Peay
2010100.5
7
Florida Gulf C. E.
199100.474
8
Stetson Hatters
209110.45
9
Bellarmine Knights
219120.429
10
Queens (NC) Royals
208120.4
11
West Georgia Wolves
218130.381
12
Eastern Kentucky Colonels
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
211920.905
2
Davidson Wildcats
211470.667
3
Fordham Rams
211290.571
3
Richmond Spiders
211290.571
3
VCU Rams
211290.571
6
Rhode Island Rams
2010100.5
7
George Mason Patr.
2110110.476
8
George Washington Revolutionaries
219120.429
9
Dayton Flyers
208120.4
9
Saint Louis
208120.4
11
St. Bonaventure
206140.3
12
La Salle Explorers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
241950.792
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
231580.652
4
Florida State S.
201280.6
5
Miami Hurricanes
211290.571
6
Virginia Cavaliers
2412120.5
7
Wake Forest DD
2512130.48
8
NC State
2110110.476
8
Pittsburgh Panthers
2110110.476
10
Virginia Tech
2411130.458
11
Louisville
209110.45
11
Stanford Cardinal
209110.45
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
Notre Dame F. Irish
238150.348
15
California Golden Bears
217140.333
16
Clemson
216150.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
211650.762
2
Ucf Knights
211470.667
3
Arizona State
221480.636
3
W. Virginia Mount.
221480.636
5
TCU Horned Frogs
211380.619
6
Oklahoma St. Cowboys
2111100.524
7
Cougars
2312110.522
8
Kansas St.
2211110.5
9
Cincinnati Bearcats
2110110.476
10
Baylor Bears
219120.429
11
Utah Utes
229130.409
12
Arizona Wildcats
248160.333
13
Texas Tech Red R.
216150.286
14
Houston Cougars
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
121020.833
2
St. John's Red Storm
12930.75
3
Connecticut
151050.667
3
Xavier Musketeers
151050.667
5
Butler Bulldogs
12570.417
6
Georgetown
12480.333
7
Seton Hall Pirates
10190.1
8
Villanova Wildcats
100100
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
141130.786
2
High Point Panthers
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Radford Highlanders
18990.5
5
Charleston S. Bucc.
17890.471
6
S. Carolina Upst. S.
188100.444
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
177100.412
8
Unc Asheville Bulldogs
14590.357
9
Presbyterian
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
211740.81
3
Oregon
201460.7
4
Purdue Boilermakers
231580.652
4
Usc Trojans
231580.652
6
Michigan Wolverines
211380.619
7
Iowa Hawkeyes
2110110.476
7
Ohio State Buckeyes
2110110.476
9
Illinois
2210120.455
10
Rutgers Sc. Knights
219120.429
11
Washington Huskies
208120.4
12
Minnesota Golden G.
218130.381
13
Michigan State Spartans
259160.36
14
Maryland Terrapins
206140.3
15
Hoosiers
216150.286
16
Penn State Nittany Lions
205150.25
17
NW Wildcats
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
201460.7
1
UC San Diego
201460.7
3
Santa Barbara
201370.65
4
Fullerton Titans
191180.579
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
6
Northridge Matadors
2311120.478
7
UC Riverside Highlanders
209110.45
8
Bakersfield
219120.429
9
UC Irvine Anteaters
208120.4
10
UC Davis Aggies
238150.348
11
Long Beach State
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
242040.833
2
Monmouth Hawks
211560.714
2
Northeastern Huskies
211560.714
4
Wilmington
211380.619
5
Stony Brook Seawolves
2412120.5
6
Charleston Cougars
2110110.476
6
William And Mary
2110110.476
8
Hofstra Pride
219120.429
9
Elon
248160.333
10
Towson
215160.238
11
North Carolina A&T
213180.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
211830.857
2
Liberty Flames
201460.7
2
Missouri
201460.7
4
Dallas Baptist P.
211470.667
5
Louisiana Tech B.
201370.65
6
Western Kentucky Hilltoppers
209110.45
7
Middle Tennessee State Blue Raiders
219120.429
7
Sam Houston St.
219120.429
9
New Mexico State Aggies
218130.381
10
Kennesaw S. Owls
207130.35
11
FIU Panthers
216150.286
12
Delaware Blue
202180.1
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
211560.714
3
Niagara Purple Eagles
201370.65
4
Marist Red Foxes
2414100.583
5
Iona Gaels
201190.55
6
Merrimack Warriors
2111100.524
6
Quinnipiac Bobcats
2111100.524
8
Sacred Heart Pion.
2010100.5
9
Mount St. Mary's
2411130.458
10
Canisius
209110.45
11
Siena Saints
219120.429
12
Manhattan Jaspers
238150.348
13
St. Peter`s Peacocks
200200
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
251870.72
2
Miami Ohio Redhawks
241770.708
3
N. Illinois Huskies
231670.696
4
Toledo Rockets
241590.625
4
Western Michigan B.
241590.625
6
Ball State Cardinals
2414100.583
7
Umass Minutemen
2410140.417
8
Akron Zips
2510150.4
9
Bowling Green
249150.375
9
C. Michigan Chipp.
249150.375
11
E. Michigan Eagles
236170.261
12
Ohio Bobcats
245190.208
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
151050.667
1
Uic Flames
151050.667
3
Murray State Racers
161060.625
4
Evansville Purple A.
15960.6
5
S. Illinois Salukis
14860.571
6
Illinois S. Redbirds
16880.5
7
Belmont Bruins
15780.467
8
Bradley Braves
174130.235
9
Valparaiso
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
171160.647
1
Nevada Wolf Pack
171160.647
3
New Mexico
171060.618
3
Washington State Cougars
171070.588
5
San Diego St.
16970.563
6
San Jose State Spartans
18990.5
7
Unlv Rebels
177100.412
8
Grand Canyon Lopes
15690.4
9
Fresno Bulldogs
161140.094
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
241950.792
2
Liu Sharks
241860.75
3
Wagner Seahawks
241770.708
4
Stonehill Skyhawks
211470.667
5
Le Moyne Dolphins
2414100.583
6
Mercyhurst Lakers
2412120.5
6
Norfolk St. Spartans
2412120.5
8
C. Connecticut B. D.
2411130.458
9
Coppin State Eagles
248160.333
9
New Haven Chargers
217140.333
11
Maryland Eastern Shore Hawks
246180.25
12
Delaware State Hornets
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Navy Midshipmen
211470.667
2
Bucknell Bison
201370.65
3
Army Black Knights
211380.619
4
Holy Cross Crusaders
2312110.522
5
Lehigh Mountain Hawks
237160.304
6
Lafayette Leopards
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
201460.7
1
Texas A&M
201460.7
3
Texas Longhorns
201370.65
4
Mississippi St.
201280.6
5
Auburn Tigers
201190.55
5
Oklahoma
201190.55
5
Ole Miss Rebels
201190.55
8
Arkansas
2111100.524
8
Florida Gators
2111100.524
10
Alabama Crimson Tide
2110110.476
10
Tennessee Volunteers
2110110.476
10
Vanderbilt
2110110.476
13
Kentucky Wildcats
208120.4
14
South Carolina Gamecocks
207130.35
15
LSU Tigers
206140.3
16
Missouri Tigers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Samford Bulldogs
12840.667
1
Wofford Terriers
12840.667
3
East Tennessee St.
14950.643
3
Western Carolina C.
14950.643
5
Mercer
12750.583
6
The Citadel Bulldogs
14680.429
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
SE Louisiana Lions
241680.667
2
Lamar Cardinals
231580.652
3
Northwestern State Demons
2616100.615
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2613130.5
6
McNeese St. Cowboys
2311120.478
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2311120.478
8
Houston Christian Huskies
2410140.417
9
Texas A&M
239140.391
10
Incarnate Word Cardinals
238150.348
10
N. Orleans Privat.
238150.348
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
211830.857
2
Texas S. Tigers
251870.72
3
Florida A&M
221570.682
4
Alabama State H.
231580.652
5
Southern Jaguars
221480.636
6
Arkansas Pine Bluff
201280.6
6
Grambling State Tigers
2515100.6
8
Mississippi Val. DD
229130.409
9
Jackson St.
2711160.407
10
Prairie View A&M
225170.227
11
Alabama A&M
233200.13
12
Alcorn State Braves
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
181710.944
2
Omaha Mavericks
16880.5
3
Northern Colorado Bears
199100.474
4
South Dakota St.
177100.412
5
St. Thomas (MN) Tommies
165110.313
6
N. Dakota St. Bison
144100.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
211740.81
2
Appalachian State Mountaineers
211380.619
2
Southern Miss GE
211380.619
4
Troy
211290.571
5
South Alabama
2111100.524
6
Arkansas S. R. Wol.
2110110.476
6
Louisiana Monroe Warhawks
2110110.476
6
Marshall Herd
2110110.476
6
Texas State
2110110.476
10
Georgia State Panthers
209110.45
10
Old Dominion M.
209110.45
12
Ragin Cajuns
219120.429
13
James Madison Dukes
218130.381
14
Georgia Southern Eagles
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Penn Quakers
181260.667
2
Brown Bears
171160.647
2
Yale Bulldogs
171160.647
4
Columbia
16880.5
5
Princeton Tigers
188100.444
6
Cornell Big Red
187110.389
6
Dartmouth Big Green
187110.389
8
Harvard Crimson
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
171430.824
2
San Francisco
171160.647
3
Pepperdine Waves
171070.588
3
Saint Mary`s Gaels
171070.588
5
Seattle Redhawks
17980.529
6
Pacific Tigers
17890.471
6
Portland Pilots
17890.471
8
San Diego
177100.412
9
Santa Clara Broncos
175120.294
10
Loyola Marymount Lions
173140.176
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Utah Tech
8620.75
2
Tarleton State Texans
11740.636
3
Sacramento Hornets
9540.556
4
California Baptist Lancers
11650.545
5
UT Arlington
11560.455
6
Abilene Chr. Wild.
8350.375
7
Utah Valley W.
8170.125

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

NDFIOAK
Tài 5.5
96‏%
6.22
100‏%
5.5
Tài 6.5
91‏%
6.22
100‏%
5.5
Tài 7.5
91‏%
6.22
94‏%
5.5
Tài 8.5
87‏%
6.22
94‏%
5.5
Tài 9.5
87‏%
6.22
94‏%
5.5
Tài 10.5
74‏%
6.22
83‏%
5.5
Xỉu 5.5
4‏%
6.22
0‏%
5.5
Xỉu 6.5
9‏%
6.22
0‏%
5.5
Xỉu 7.5
9‏%
6.22
6‏%
5.5
Xỉu 8.5
13‏%
6.22
6‏%
5.5
Xỉu 9.5
13‏%
6.22
6‏%
5.5
Xỉu 10.5
26‏%
6.22
17‏%
5.5