Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() William And Mary | 19 | 8 | 11 | 0.421 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() William And Mary | 19 | 8 | 11 | 0.421 |