Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bryant | 18 | 10 | 8 | 0.556 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bryant | 18 | 10 | 8 | 0.556 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |