Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Western Kentucky Hilltoppers | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
12 | ![]() ![]() Delaware Blue | 20 | 2 | 18 | 0.1 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Western Kentucky Hilltoppers | 20 | 9 | 11 | 0.45 |
12 | ![]() ![]() Delaware Blue | 20 | 2 | 18 | 0.1 |