14
Tháng 5,2026
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
151230.8
2
Maine Black Bears
15960.6
3
Bryant
181080.556
4
Umbc Retrievers
15870.533
5
University At Albany Great Danes
15780.467
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
181260.667
1
Uab Blazers
181260.667
1
UTSA
181260.667
4
Wichita St.
17980.529
5
Rice
17890.471
6
Florida A.O.
188100.444
6
Memphis Tigers
188100.444
6
Tulane Green Waves
188100.444
9
South Florida Bulls
187110.389
10
Charlotte 49ers
185130.278
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
211560.714
2
North Alabama Lions
201370.65
3
Central Arkansas
211380.619
4
Jacksonville D.
211290.571
4
Lipscomb Bisons
211290.571
6
Austin Peay
2111100.524
7
Florida Gulf C. E.
2010100.5
8
Stetson Hatters
209110.45
9
Bellarmine Knights
219120.429
10
Queens (NC) Royals
218130.381
10
West Georgia Wolves
218130.381
12
Eastern Kentucky Colonels
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
211920.905
2
Davidson Wildcats
211470.667
3
Fordham Rams
211290.571
3
Richmond Spiders
211290.571
3
VCU Rams
211290.571
6
Rhode Island Rams
2111100.524
7
George Mason Patr.
2110110.476
8
Dayton Flyers
219120.429
8
George Washington Revolutionaries
219120.429
10
Saint Louis
218130.381
11
St. Bonaventure
216150.286
12
La Salle Explorers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
241950.792
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
241680.667
4
Florida State S.
201280.6
5
Miami Hurricanes
211290.571
6
Virginia Cavaliers
2412120.5
7
Wake Forest DD
2512130.48
8
Louisville
2110110.476
8
NC State
2110110.476
8
Pittsburgh Panthers
2110110.476
11
Virginia Tech
2411130.458
12
Stanford Cardinal
209110.45
13
Duke Blue Devils
249150.375
14
California Golden Bears
217140.333
14
Notre Dame F. Irish
248160.333
16
Clemson
226160.273
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
211650.762
2
Ucf Knights
211470.667
3
Arizona State
221480.636
3
W. Virginia Mount.
221480.636
5
TCU Horned Frogs
211380.619
6
Oklahoma St. Cowboys
2111100.524
7
Cougars
2312110.522
8
Kansas St.
2211110.5
9
Cincinnati Bearcats
2110110.476
10
Baylor Bears
219120.429
11
Utah Utes
229130.409
12
Arizona Wildcats
248160.333
13
Texas Tech Red R.
216150.286
14
Houston Cougars
204160.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Creighton Bluejays
121020.833
2
St. John's Red Storm
12930.75
3
Connecticut
151050.667
3
Xavier Musketeers
151050.667
5
Butler Bulldogs
12570.417
6
Georgetown
12480.333
7
Seton Hall Pirates
11290.182
8
Villanova Wildcats
110110
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
High Point Panthers
151140.733
1
Winthrop Eagles
151140.733
3
Longwood Lancers
15870.533
4
Radford Highlanders
18990.5
5
Charleston S. Bucc.
17890.471
6
Gardner Webb Runnin Bulldogs
188100.444
6
S. Carolina Upst. S.
188100.444
8
Unc Asheville Bulldogs
14590.357
9
Presbyterian
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
212101
2
Nebraska Cornhuskers
211740.81
3
Oregon
211560.714
4
Usc Trojans
241680.667
5
Purdue Boilermakers
241590.625
6
Michigan Wolverines
221390.591
7
Iowa Hawkeyes
2110110.476
7
Ohio State Buckeyes
2110110.476
9
Illinois
2210120.455
10
Rutgers Sc. Knights
219120.429
10
Washington Huskies
219120.429
12
Minnesota Golden G.
218130.381
13
Michigan State Spartans
259160.36
14
Maryland Terrapins
206140.3
15
Hoosiers
216150.286
16
NW Wildcats
215160.238
16
Penn State Nittany Lions
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
201460.7
1
UC San Diego
201460.7
3
Santa Barbara
201370.65
4
Fullerton Titans
191180.579
5
Hawaii Rainbow Warriors
2010100.5
6
Northridge Matadors
2311120.478
7
UC Riverside Highlanders
209110.45
8
Bakersfield
219120.429
9
UC Irvine Anteaters
208120.4
10
UC Davis Aggies
238150.348
11
Long Beach State
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
242040.833
2
Monmouth Hawks
211560.714
2
Northeastern Huskies
211560.714
4
Wilmington
211380.619
5
Stony Brook Seawolves
2412120.5
6
Charleston Cougars
2110110.476
6
William And Mary
2110110.476
8
Hofstra Pride
219120.429
9
Elon
248160.333
10
Towson
215160.238
11
North Carolina A&T
213180.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
211830.857
2
Liberty Flames
211560.714
3
Dallas Baptist P.
211470.667
3
Louisiana Tech B.
211470.667
3
Missouri
211470.667
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
219120.429
6
Sam Houston St.
219120.429
6
Western Kentucky Hilltoppers
219120.429
9
Kennesaw S. Owls
218130.381
9
New Mexico State Aggies
218130.381
11
FIU Panthers
216150.286
12
Delaware Blue
212190.095
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
211650.762
2
Fairfield Stags
211560.714
3
Niagara Purple Eagles
211470.667
4
Marist Red Foxes
2414100.583
5
Iona Gaels
201190.55
6
Merrimack Warriors
2111100.524
6
Quinnipiac Bobcats
2111100.524
8
Sacred Heart Pion.
2010100.5
9
Canisius
2110110.476
10
Mount St. Mary's
2411130.458
11
Siena Saints
219120.429
12
Manhattan Jaspers
248160.333
13
St. Peter`s Peacocks
210210
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
251870.72
2
Miami Ohio Redhawks
241770.708
3
N. Illinois Huskies
241680.667
4
Toledo Rockets
241590.625
4
Western Michigan B.
241590.625
6
Ball State Cardinals
2414100.583
7
Umass Minutemen
2410140.417
8
Akron Zips
2510150.4
9
Bowling Green
249150.375
9
C. Michigan Chipp.
249150.375
11
E. Michigan Eagles
247170.292
12
Ohio Bobcats
245190.208
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
151050.667
1
Uic Flames
151050.667
3
Murray State Racers
161060.625
4
Evansville Purple A.
15960.6
5
S. Illinois Salukis
14860.571
6
Illinois S. Redbirds
17980.529
7
Belmont Bruins
15780.467
8
Bradley Braves
184140.222
9
Valparaiso
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
181260.667
2
Nevada Wolf Pack
171160.647
3
New Mexico
171060.618
3
Washington State Cougars
171070.588
5
San Diego St.
16970.563
6
San Jose State Spartans
199100.474
7
Unlv Rebels
177100.412
8
Grand Canyon Lopes
15690.4
9
Fresno Bulldogs
161140.094
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
241950.792
2
Liu Sharks
241860.75
3
Wagner Seahawks
241770.708
4
Stonehill Skyhawks
211470.667
5
Le Moyne Dolphins
2414100.583
6
Mercyhurst Lakers
2412120.5
6
Norfolk St. Spartans
2412120.5
8
C. Connecticut B. D.
2411130.458
9
Coppin State Eagles
248160.333
9
New Haven Chargers
217140.333
11
Maryland Eastern Shore Hawks
246180.25
12
Delaware State Hornets
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Navy Midshipmen
211470.667
2
Bucknell Bison
201370.65
3
Army Black Knights
211380.619
4
Holy Cross Crusaders
2312110.522
5
Lehigh Mountain Hawks
237160.304
6
Lafayette Leopards
205150.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
201460.7
1
Texas A&M
201460.7
3
Texas Longhorns
201370.65
4
Mississippi St.
211380.619
5
Auburn Tigers
211290.571
6
Ole Miss Rebels
201190.55
7
Arkansas
2111100.524
7
Florida Gators
2111100.524
7
Oklahoma
2111100.524
10
Alabama Crimson Tide
2110110.476
10
Tennessee Volunteers
2110110.476
10
Vanderbilt
2110110.476
13
Kentucky Wildcats
219120.429
14
South Carolina Gamecocks
217140.333
15
LSU Tigers
216150.286
16
Missouri Tigers
214170.19
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Samford Bulldogs
12840.667
1
Western Carolina C.
151050.667
1
Wofford Terriers
12840.667
4
East Tennessee St.
15960.6
5
Mercer
12750.583
6
The Citadel Bulldogs
15690.4
7
Vmi Keydets
12390.25
8
Greensboro Spartans
153120.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
SE Louisiana Lions
241680.667
2
Lamar Cardinals
231580.652
3
Northwestern State Demons
2716110.593
4
Nicholls Colonels
2414100.583
5
UTRGV Vaqueros
2714130.519
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2412120.5
7
McNeese St. Cowboys
2411130.458
8
Houston Christian Huskies
2410140.417
8
Texas A&M
2410140.417
10
N. Orleans Privat.
238150.348
11
Incarnate Word Cardinals
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
221840.818
2
Florida A&M
231670.696
3
Texas S. Tigers
261880.692
4
Alabama State H.
241680.667
5
Southern Jaguars
221480.636
6
Arkansas Pine Bluff
201280.6
6
Grambling State Tigers
2515100.6
8
Jackson St.
2812160.429
9
Mississippi Val. DD
239140.391
10
Prairie View A&M
236170.261
11
Alabama A&M
243210.125
11
Alcorn State Braves
243210.125
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
191720.895
2
Northern Colorado Bears
199100.474
3
Omaha Mavericks
17890.471
4
South Dakota St.
177100.412
5
St. Thomas (MN) Tommies
176110.353
6
N. Dakota St. Bison
155100.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
211740.81
2
Appalachian State Mountaineers
211380.619
2
Southern Miss GE
211380.619
4
Troy
211290.571
5
South Alabama
2111100.524
6
Arkansas S. R. Wol.
2110110.476
6
Georgia State Panthers
2110110.476
6
Louisiana Monroe Warhawks
2110110.476
6
Marshall Herd
2110110.476
6
Texas State
2110110.476
11
Ragin Cajuns
219120.429
11
Old Dominion M.
219120.429
13
James Madison Dukes
218130.381
14
Georgia Southern Eagles
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Penn Quakers
181260.667
2
Brown Bears
171160.647
2
Yale Bulldogs
171160.647
4
Columbia
16880.5
5
Princeton Tigers
188100.444
6
Cornell Big Red
187110.389
6
Dartmouth Big Green
187110.389
8
Harvard Crimson
186120.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
171430.824
2
San Francisco
171160.647
3
Pepperdine Waves
171070.588
3
Saint Mary`s Gaels
171070.588
5
Seattle Redhawks
17980.529
6
Pacific Tigers
17890.471
6
Portland Pilots
17890.471
8
San Diego
177100.412
9
Santa Clara Broncos
175120.294
10
Loyola Marymount Lions
173140.176
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Tarleton State Texans
12840.667
1
Utah Tech
9630.667
3
California Baptist Lancers
12750.583
4
Sacramento Hornets
9540.556
5
UT Arlington
11560.455
6
Abilene Chr. Wild.
8350.375
7
Utah Valley W.
9180.111

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

DFBWES
Tài 5.5
90‏%
4.35
95‏%
6.1
Tài 6.5
85‏%
4.35
95‏%
6.1
Tài 7.5
80‏%
4.35
95‏%
6.1
Tài 8.5
80‏%
4.35
81‏%
6.1
Tài 9.5
60‏%
4.35
81‏%
6.1
Tài 10.5
60‏%
4.35
67‏%
6.1
Xỉu 5.5
10‏%
4.35
5‏%
6.1
Xỉu 6.5
15‏%
4.35
5‏%
6.1
Xỉu 7.5
20‏%
4.35
5‏%
6.1
Xỉu 8.5
20‏%
4.35
19‏%
6.1
Xỉu 9.5
40‏%
4.35
19‏%
6.1
Xỉu 10.5
40‏%
4.35
33‏%
6.1