Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Purdue Boilermakers | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
7 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Purdue Boilermakers | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
7 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 21 | 10 | 11 | 0.476 |