Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 22 | 17 | 5 | 0.773 |
7 | ![]() ![]() Cougars | 23 | 12 | 11 | 0.522 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 22 | 17 | 5 | 0.773 |
7 | ![]() ![]() Cougars | 23 | 12 | 11 | 0.522 |