15
Tháng 5,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
15 thg 5
15:00
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Binghamton
171340.765
2
Maine Black Bears
171070.588
3
Bryant
191180.579
4
Umbc Retrievers
17980.529
5
University At Albany Great Danes
17890.471
6
Umass Lowell River Hawks
186120.333
7
NJIT Highlanders
195140.263
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
191360.684
2
UTSA
181260.667
3
Uab Blazers
191270.632
4
Wichita St.
181080.556
5
Florida A.O.
2010100.5
6
Rice
199100.474
7
Memphis Tigers
198110.421
7
Tulane Green Waves
198110.421
9
South Florida Bulls
207130.35
10
Charlotte 49ers
196130.316
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
North Florida Ospreys
221660.727
2
North Alabama Lions
221570.682
3
Central Arkansas
221390.591
4
Lipscomb Bisons
2313100.565
5
Austin Peay
2212100.545
5
Jacksonville D.
2212100.545
7
Florida Gulf C. E.
2111100.524
8
Stetson Hatters
219120.429
9
Bellarmine Knights
229130.409
9
West Georgia Wolves
229130.409
11
Queens (NC) Royals
228140.364
12
Eastern Kentucky Colonels
235180.217
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
S. Josephs Hawks
232120.913
2
Davidson Wildcats
231580.652
3
VCU Rams
231490.609
4
Fordham Rams
2313100.565
4
Richmond Spiders
2313100.565
6
George Mason Patr.
2312110.522
6
Rhode Island Rams
2312110.522
8
Dayton Flyers
2310130.435
9
George Washington Revolutionaries
239140.391
10
Saint Louis
238150.348
11
St. Bonaventure
236170.261
12
La Salle Explorers
235180.217
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia Tech Y. J.
241950.792
2
Tar Heels
241770.708
3
Boston College E.
261790.654
4
Florida State S.
221390.591
5
Miami Hurricanes
2313100.565
6
Wake Forest DD
2815130.536
7
Virginia Cavaliers
2412120.5
8
Virginia Tech
2512130.48
9
NC State
2311120.478
10
Pittsburgh Panthers
2210120.455
11
Stanford Cardinal
2310130.435
12
Louisville
2410140.417
13
Notre Dame F. Irish
2610160.385
14
Duke Blue Devils
249150.375
15
California Golden Bears
227150.318
16
Clemson
247170.292
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kansas Jayhawks
241950.792
2
Arizona State
241680.667
2
W. Virginia Mount.
241680.667
4
Ucf Knights
221480.636
5
TCU Horned Frogs
231490.609
6
Oklahoma St. Cowboys
2212100.545
7
Cougars
2613130.5
7
Cincinnati Bearcats
2211110.5
9
Kansas St.
2511140.44
9
Utah Utes
2511140.44
11
Baylor Bears
229130.409
12
Arizona Wildcats
268180.308
13
Texas Tech Red R.
216150.286
14
Houston Cougars
224180.182
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
St. John's Red Storm
141130.786
2
Creighton Bluejays
141040.714
3
Connecticut
151050.667
3
Xavier Musketeers
151050.667
5
Butler Bulldogs
14770.5
6
Georgetown
144100.286
7
Villanova Wildcats
143110.214
8
Seton Hall Pirates
142120.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Winthrop Eagles
161240.75
2
High Point Panthers
161150.688
3
Longwood Lancers
16970.563
4
Charleston S. Bucc.
18990.5
4
Radford Highlanders
18990.5
6
S. Carolina Upst. S.
199100.474
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
198110.421
8
Presbyterian
186120.333
9
Unc Asheville Bulldogs
165110.313
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
UCLA Bruins
222201
2
Nebraska Cornhuskers
221750.773
3
Oregon
221660.727
4
Usc Trojans
251780.68
5
Michigan Wolverines
241590.625
5
Purdue Boilermakers
241590.625
7
Iowa Hawkeyes
2312110.522
8
Ohio State Buckeyes
2211110.5
9
Illinois
2410140.417
10
Minnesota Golden G.
229130.409
10
Rutgers Sc. Knights
229130.409
10
Washington Huskies
229130.409
13
Michigan State Spartans
2710170.37
14
Hoosiers
237160.304
15
Maryland Terrapins
236170.261
15
NW Wildcats
236170.261
17
Penn State Nittany Lions
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Cal Poly
221570.682
2
UC San Diego
221480.636
2
Santa Barbara
221480.636
4
Fullerton Titans
211290.571
5
Hawaii Rainbow Warriors
2111100.524
6
Northridge Matadors
2411130.458
7
UC Irvine Anteaters
2210120.455
8
Bakersfield
2310130.435
9
UC Riverside Highlanders
229130.409
10
UC Davis Aggies
2510150.4
11
Long Beach State
269170.346
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Campbell F. Camels
252140.84
2
Northeastern Huskies
231760.739
3
Monmouth Hawks
231580.652
4
Wilmington
221390.591
5
Charleston Cougars
2211110.5
5
Stony Brook Seawolves
2412120.5
5
William And Mary
2211110.5
8
Hofstra Pride
2310130.435
9
Elon
258170.32
10
Towson
236170.261
11
North Carolina A&T
223190.136
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Jacksonville S. G.
231940.826
2
Liberty Flames
211560.714
3
Dallas Baptist P.
221570.682
4
Missouri
231580.652
5
Louisiana Tech B.
221480.636
6
Middle Tennessee State Blue Raiders
2210120.455
7
Kennesaw S. Owls
2310130.435
8
Western Kentucky Hilltoppers
229130.409
9
Sam Houston St.
239140.391
10
New Mexico State Aggies
218130.381
11
FIU Panthers
226160.273
12
Delaware Blue
223190.136
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wright State
171430.824
2
Milwaukee Panthers
181080.556
3
Northern Kentucky Norse
2010100.5
4
Youngstown State Penguins
177100.412
5
Oakland Golden Grizzlies
205150.25
6
Purdue Fort Wayne
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oregon St.
0000
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Rider Broncs
231760.739
2
Fairfield Stags
231670.696
3
Niagara Purple Eagles
231580.652
4
Marist Red Foxes
2615110.577
5
Merrimack Warriors
2313100.565
6
Iona Gaels
2212100.545
7
Quinnipiac Bobcats
2312110.522
8
Sacred Heart Pion.
2211110.5
9
Canisius
2311120.478
10
Siena Saints
2310130.435
11
Mount St. Mary's
2611150.423
12
Manhattan Jaspers
248160.333
13
St. Peter`s Peacocks
231220.043
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kent S. Golden Fl.
261970.731
1
Miami Ohio Redhawks
261970.731
3
N. Illinois Huskies
261880.692
4
Toledo Rockets
261790.654
5
Western Michigan B.
2615110.577
6
Ball State Cardinals
2614120.538
7
Umass Minutemen
2611150.423
8
Akron Zips
2610160.385
9
Bowling Green
259160.36
10
C. Michigan Chipp.
269170.346
11
E. Michigan Eagles
258170.32
12
Ohio Bobcats
266200.231
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
161150.688
2
Murray State Racers
171160.647
3
Evansville Purple A.
161060.625
3
Uic Flames
161060.625
5
Illinois S. Redbirds
181080.556
6
S. Illinois Salukis
16880.5
7
Belmont Bruins
17890.471
8
Bradley Braves
205150.25
9
Valparaiso
163130.188
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
191270.632
1
Nevada Wolf Pack
191270.632
1
Washington State Cougars
191270.632
4
San Diego St.
181170.611
5
New Mexico
191170.605
6
San Jose State Spartans
2010100.5
7
Unlv Rebels
187110.389
8
Grand Canyon Lopes
166100.375
9
Fresno Bulldogs
181160.083
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Fairleigh Dickinson Knights
262150.808
2
Liu Sharks
262060.769
3
Wagner Seahawks
261880.692
4
Stonehill Skyhawks
231580.652
5
Le Moyne Dolphins
2615110.577
6
Norfolk St. Spartans
2613130.5
7
Mercyhurst Lakers
2612140.462
8
C. Connecticut B. D.
2611150.423
9
New Haven Chargers
238150.348
10
Coppin State Eagles
269170.346
11
Maryland Eastern Shore Hawks
267190.269
12
Delaware State Hornets
264220.154
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Army Black Knights
241680.667
2
Bucknell Bison
231580.652
3
Navy Midshipmen
241590.625
4
Holy Cross Crusaders
2413110.542
5
Lehigh Mountain Hawks
247170.292
6
Lafayette Leopards
235180.217
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Georgia
231760.739
2
Texas A&M
211470.667
2
Texas Longhorns
211470.667
4
Mississippi St.
231490.609
5
Auburn Tigers
221390.591
6
Arkansas
2212100.545
6
Oklahoma
2212100.545
8
Alabama Crimson Tide
2413110.542
9
Florida Gators
2211110.5
10
Kentucky Wildcats
2311120.478
10
Ole Miss Rebels
2311120.478
12
Tennessee Volunteers
2310130.435
13
Vanderbilt
2410140.417
14
LSU Tigers
227150.318
14
South Carolina Gamecocks
227150.318
16
Missouri Tigers
234190.174
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Western Carolina C.
171160.647
2
Wofford Terriers
14950.643
3
Mercer
13850.615
3
Samford Bulldogs
13850.615
5
East Tennessee St.
15960.6
6
The Citadel Bulldogs
15690.4
7
Greensboro Spartans
164120.25
8
Vmi Keydets
133100.231
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
SE Louisiana Lions
251780.68
2
Lamar Cardinals
251690.64
3
Northwestern State Demons
2716110.593
4
Nicholls Colonels
2514110.56
5
UTRGV Vaqueros
2815130.536
6
Stephen F Austin Lumberjacks
2412120.5
7
McNeese St. Cowboys
2411130.458
8
Houston Christian Huskies
2511140.44
9
Texas A&M
2510150.4
10
N. Orleans Privat.
259160.36
11
Incarnate Word Cardinals
258170.32
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bethune Cookman W.
242040.833
2
Texas S. Tigers
261880.692
3
Alabama State H.
241680.667
3
Florida A&M
241680.667
3
Southern Jaguars
241680.667
6
Grambling State Tigers
2817110.607
7
Arkansas Pine Bluff
2312110.522
8
Jackson St.
2812160.429
9
Mississippi Val. DD
249150.375
10
Prairie View A&M
247170.292
11
Alcorn State Braves
264220.154
12
Alabama A&M
253220.12
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Oral Roberts GE
211920.905
2
Northern Colorado Bears
2110110.476
3
Omaha Mavericks
199100.474
4
South Dakota St.
187110.389
5
N. Dakota St. Bison
166100.375
6
St. Thomas (MN) Tommies
196130.316
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Coastal Carolina
221840.818
2
Appalachian State Mountaineers
221480.636
2
Southern Miss GE
221480.636
4
South Alabama
2212100.545
4
Troy
2212100.545
6
Arkansas S. R. Wol.
2311120.478
7
Georgia State Panthers
2110110.476
8
Louisiana Monroe Warhawks
2210120.455
8
Marshall Herd
2210120.455
8
Texas State
2210120.455
11
Old Dominion M.
2310130.435
12
Ragin Cajuns
219120.429
13
James Madison Dukes
229130.409
14
Georgia Southern Eagles
225170.227
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Penn Quakers
211470.667
2
Brown Bears
211380.619
3
Yale Bulldogs
181160.639
4
Columbia
209100.475
5
Cornell Big Red
208120.4
5
Harvard Crimson
208120.4
5
Princeton Tigers
208120.4
8
Dartmouth Big Green
187110.389
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Gonzaga Bulldogs
191540.789
2
San Francisco
191270.632
3
Pepperdine Waves
191180.579
3
Saint Mary`s Gaels
191180.579
5
Pacific Tigers
191090.526
6
Portland Pilots
2111100.524
7
Seattle Redhawks
199100.474
8
San Diego
219120.429
9
Santa Clara Broncos
196130.316
10
Loyola Marymount Lions
193160.158
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Tarleton State Texans
13940.692
2
California Baptist Lancers
13850.615
3
Utah Tech
10640.6
4
Abilene Chr. Wild.
10550.5
4
Sacramento Hornets
10550.5
6
UT Arlington
12570.417
7
Utah Valley W.
10190.1

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

TOWNEH
Tài 5.5
83‏%
4.61
83‏%
8.39
Tài 6.5
83‏%
4.61
78‏%
8.39
Tài 7.5
78‏%
4.61
78‏%
8.39
Tài 8.5
78‏%
4.61
65‏%
8.39
Tài 9.5
74‏%
4.61
61‏%
8.39
Tài 10.5
65‏%
4.61
61‏%
8.39
Xỉu 5.5
17‏%
4.61
17‏%
8.39
Xỉu 6.5
17‏%
4.61
22‏%
8.39
Xỉu 7.5
22‏%
4.61
22‏%
8.39
Xỉu 8.5
22‏%
4.61
35‏%
8.39
Xỉu 9.5
26‏%
4.61
39‏%
8.39
Xỉu 10.5
35‏%
4.61
39‏%
8.39