22
Tháng 3,2026
8
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 8
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

49‏%
51‏%
BOS

UNC
24Hai điểm ghi được15
33Ném Hai Điểm29
6Ba điểm được ghi14
19Ném Ba Điểm33
24Những quả ném phạt ghi điểm21
31Free Throw được thực hiện25
6Thời gian hội ý5
23Bắt bóng bật bảng34
24Tổng số lần phạm lỗi25

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
3 | 9
33‏%
13 | 19
68‏%
11 | 14
79‏%
3 | 8
38‏%
0 | 2
0‏%
0 | 0
-
0 | 0
-
13 | 25
52‏%
0 | 1
0‏%
0 | 0
-
5 | 15
33‏%
1 | 1
100‏%
1 | 2
50‏%
5 | 14
36‏%
4 | 4
100‏%

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhĐFGMFGAFTMFTA3PM3PAREBASTBLKPFTOVSTL
G302571346710060421
SF312358121213610561
PG27237891100170233
G29185105637511310
F21166112424310401
G30124102228540300
F249372213140223
C148116800220310
C207361201531310
PG147262313110020
F236340000412232
F65230011300021
PF174250001200210
F154250000311130
F154240001200112
SF313140013320502
G93150013300000
G142140002030010
C102110000200310
F92130001100101
F150020001100311
C60000000000100
F10000000000000