Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
BOSUNC
BOSUNC
77.9Points83.8
27.4Rebounds31.2
16.1Assists20.1
8Steals6.2
1.8Blocks3
12.7Turnovers13.4
58.8Field Goals Attempted60
45%Field Goal Percentage51%
24.6Three Pointers Attempted24.1
35%Three Point Percentage39%
23Free Throws Attempted17.3
72%Free Throw Percentage77%
Group Table
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 16 | 10 | 6 | 1488-1403 | 85 | 26 | BBTTT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Bosna Royal | 16 | 8 | 8 | 1334-1369 | -35 | 24 | BBTBB |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 21 | 13 | 8 | 1937-1851 | 86 | 34 | BBTTT |
8 | ![]() ![]() Bosna Royal | 21 | 9 | 12 | 1701-1806 | -105 | 30 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
BOSUNC
Đã thắng
Đã thắng





