Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
10
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35000
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
12
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 14
7
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NorthEast United FC
Hyderabad FC
Các trận đấu gần nhất
NORSCD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NORSCD
Tài 0.5
100‏%
0.7
100‏%
1.22
Tài 1.5
90‏%
0.7
78‏%
1.22
Tài 2.5
40‏%
0.7
44‏%
1.22
Tài 3.5
10‏%
0.7
33‏%
1.22
Tài 4.5
10‏%
0.7
11‏%
1.22
Tài 5.5
0‏%
0.7
0‏%
1.22
Xỉu 0.5
0‏%
0.7
0‏%
1.22
Xỉu 1.5
10‏%
0.7
22‏%
1.22
Xỉu 2.5
60‏%
0.7
56‏%
1.22
Xỉu 3.5
90‏%
0.7
67‏%
1.22
Xỉu 4.5
90‏%
0.7
89‏%
1.22
Xỉu 5.5
100‏%
0.7
100‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NorthEast United FC
Hyderabad FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NorthEast United FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lalbiaknia, Lalrinzuala
21
820200.25
M
Andy
18
1020100.20
Madathil Subran, Jithin
80
910000.11
Gogoi, Parthib
11
1010000.10
Macarton, Louis Nickson
15
1010000.10

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Babovic, Matija
7
840210.50
Sunny, Joseph
11
830000.38
Aimen, Mohammed
23
820100.25
H
Manoj, Mohammad
41
910000.11
Lalrochana, Augustine
19
910000.11
Trọng tài
-
Ấn Độ
Ramdasan, K
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng63.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1467‏%
Hiệp 2117‏%
Lí do khác117‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà117‏%
Đội Khách583‏%

Sân vận động - Indira Gandhi Athletic Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
35.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
64.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ27
Tổng số bàn thắng14
Tổng Phạt Góc52