Ngày thi đấu 10
|
12
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
1
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 14
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohun Bagan
Inter Kashi FC
Các trận đấu gần nhất
MOHINT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MOHINT
Tài 0.5
89‏%
2.11
89‏%
0.89
Tài 1.5
67‏%
2.11
67‏%
0.89
Tài 2.5
33‏%
2.11
56‏%
0.89
Tài 3.5
33‏%
2.11
11‏%
0.89
Tài 4.5
33‏%
2.11
0‏%
0.89
Tài 5.5
22‏%
2.11
0‏%
0.89
Xỉu 0.5
11‏%
2.11
11‏%
0.89
Xỉu 1.5
33‏%
2.11
33‏%
0.89
Xỉu 2.5
67‏%
2.11
44‏%
0.89
Xỉu 3.5
67‏%
2.11
89‏%
0.89
Xỉu 4.5
67‏%
2.11
100‏%
0.89
Xỉu 5.5
78‏%
2.11
100‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
Inter Kashi FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohun Bagan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
MacLaren, Jamie
29
980100.89
Robinho
10
730100.43
Petratos, Dimitri
9
820200.25
M
Samad, Sahal Abdul
18
710000.14
H
Aldred, Tom
5
810100.13
H
Rodriguez, Alberto
21
810000.13

Các cầu thủ
-
Inter Kashi FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Planas Moya, Alfred
7
940000.44
M
Asif Khan, Mohammed
20
610100.17
M
Petkevicius, Nauris
11
810000.13
Danu, Rohit
9
810000.13
M
Karuthadathkuni, Prasanth
8
910000.11

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
31
55.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
44.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận1.438
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc183