Group Table
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Murcia | 6 | 5 | 1 | 507-424 | 83 | 1.196 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Reggiana | 6 | 3 | 3 | 494-449 | 45 | 1.1 | 0.5 | 9 | TTTBB |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Murcia | 6 | 6 | 0 | 536-444 | 92 | 1.207 | 1 | 12 | TTTTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Reggiana | 6 | 4 | 2 | 508-442 | 66 | 1.149 | 0.667 | 10 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MURREG
Đã thắng
Đã thắng





