Tứ kết
|
18
Tháng 3,2026
Kết thúc
77
:
63
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Group Table

Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Murcia
651507-424831.1960.83311
2
Bosna Royal
642465-439261.0590.66710
3
MKS Start Lublin
624478-509-310.9390.3338
4
Rilski Sportist
615412-490-780.8410.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rostock Seawolves
651535-457781.1710.83311
2
Antwerp Giants
633504-476281.0590.59
3
Tartu Ulikool/Maks and Moorits
624497-544-470.9140.3338
4
FC Porto
624456-515-590.8850.3338
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
651505-466391.0840.83311
2
Petkim Spor Aliaga
642516-439771.1750.66710
3
Larnaca
633486-508-220.9570.59
4
Csm Corona Brasov
606448-542-940.82706
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Kk Cedevita Zagreb Junior
651531-468631.1350.83311
2
Prievidza
642539-451881.1950.66710
3
Keravnos
624468-541-730.8650.3338
4
Pelister Bitola
615482-560-780.8610.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bilbao
651617-4152021.4870.83311
2
Peristeri Athens
651525-435901.2070.83311
3
Basket Brno
615456-540-840.8440.1677
4
BC Kutaisi
615382-590-2080.6470.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
PAOK
651527-513141.0270.83311
2
Basketball Löwen Braunschweig
642502-488141.0290.66710
3
Anwil Wloclawek
633563-526371.070.59
4
KB Trepca
606454-519-650.87506
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Sassari
642535-461741.1610.66710
2
Sporting CP
642535-467681.1460.66710
3
Vechta
633523-500231.0460.59
4
CS Valcea 1924 Rm Valcea
615428-593-1650.7220.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Zaragoza
651571-4491221.2720.83311
2
Falco KC-Szombathely
642514-477371.0780.66710
3
Bakken Bears
624514-519-50.990.3338
4
Anorthosis Famagusta
615426-580-1540.7340.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Trefl Sopot
642552-488641.1310.66710
2
Neftchi IK
633522-532-100.9810.59
3
BC Kalev
633495-539-440.9180.59
4
Absheron BC
624541-551-100.9820.3338
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng J
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Reggiana
633494-449451.10.59
2
Dijon
633501-50011.0020.59
3
KK Cibona Zagreb
633463-481-180.9630.59
4
Bashkimi
633477-505-280.9450.59
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng K
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Murcia
660536-444921.207112
2
Falco KC-Szombathely
633466-489-230.9530.59
3
Rostock Seawolves
624489-48451.010.3338
4
Trefl Sopot
615451-525-740.8590.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bosna Royal
651483-467161.0340.83311
2
Reggiana
642508-442661.1490.66710
3
CSM CSU Oradea
633492-506-140.9720.59
4
Kk Cedevita Zagreb Junior
606490-558-680.87806
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng M
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bilbao
660543-4081351.331112
2
PAOK
642519-449701.1560.66710
3
Sporting CP
615454-522-680.870.1677
4
Prievidza
615401-538-1370.7450.1677
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng N
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Peristeri Athens
651505-477281.0590.83311
2
Petkim Spor Aliaga
642494-441531.120.66710
3
Zaragoza
624463-491-280.9430.3338
4
Sassari
615446-499-530.8940.1677

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

MURREG
Tài 125.5
100‏%
85.2
100‏%
81.21
Tài 145.5
87‏%
85.2
79‏%
81.21
Tài 165.5
27‏%
85.2
21‏%
81.21
Tài 185.5
0‏%
85.2
0‏%
81.21
Tài 200.5
0‏%
85.2
0‏%
81.21
Tài 225.5
0‏%
85.2
0‏%
81.21
Xỉu 125.5
0‏%
85.2
0‏%
81.21
Xỉu 145.5
13‏%
85.2
21‏%
81.21
Xỉu 165.5
73‏%
85.2
79‏%
81.21
Xỉu 185.5
100‏%
85.2
100‏%
81.21
Xỉu 200.5
100‏%
85.2
100‏%
81.21
Xỉu 225.5
100‏%
85.2
100‏%
81.21