Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 18 | 7 | 11 | 1219-1347 | -128 | 25 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Basket Ostrava | 18 | 1 | 17 | 1016-1591 | -575 | 19 | BTBBT |
ZBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 22 | 11 | 11 | 1560-1642 | -82 | 33 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Basket Ostrava | 22 | 3 | 19 | 1300-1902 | -602 | 25 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
BASLEV
Đã thắng
Đã thắng





