Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Helios | 25 | 13 | 12 | 2094-2088 | 6 | 38 | TBBBB |
7 | ![]() ![]() KK Rogaška | 25 | 9 | 16 | 2067-2164 | -97 | 34 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 64 | từ {năm}
ROGHEL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của64
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Helios | 25 | 13 | 12 | 2094-2088 | 6 | 38 | TBBBB |
7 | ![]() ![]() KK Rogaška | 25 | 9 | 16 | 2067-2164 | -97 | 34 | TBTTB |