Group Table
MLB 2015
MLB 2015, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cleveland | 81 | 80 | 0.503 | 13.5 | -3 | 4.50 | 6-4 | 3 | 0 | 39-41 | 42-39 |
MLB 2015, American League Khu Vực Miền Trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cleveland | 81 | 80 | 0.503 | 13.5 | -3 | 4.50 | 6-4 | 3 | 0 | 39-41 | 42-39 |
MLB 2015, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 97 | 65 | 0.599 | 3.0 | 0 | 0.00 | 8-2 | 8 | 0 | 49-32 | 48-33 |
MLB 2015, National League Khu Vực Miền Trung
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 97 | 65 | 0.599 | 3.0 | 0 | 0.00 | 8-2 | 8 | 0 | 49-32 | 48-33 |
Lần gặp gần nhất
1-5của85





