Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() AZS UMCS Lublin | 22 | 17 | 5 | 1796-1578 | 218 | 39 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Wisla Krakow | 22 | 9 | 13 | 1537-1651 | -114 | 31 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
LUBWIS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





