Bảng xếp hạng
PLKK, Nữ, Vòng Tranh Trụ Hạng 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AZS UMCS Lublin | 26 | 10 | 16 | 1676-1861 | -185 | 36 | BTTBT |
PLKK 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wisla Krakow | 22 | 22 | 0 | 1813-1262 | 551 | 44 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() AZS UMCS Lublin | 22 | 7 | 15 | 1410-1588 | -178 | 29 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của22





