Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Poznan | 22 | 14 | 8 | 1678-1567 | 111 | 36 | BBTBT |
5 | ![]() ![]() Z. Sosnowiec | 22 | 14 | 8 | 1956-1693 | 263 | 36 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
AZSZSO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





