Tứ kết
|
22
Tháng 3,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
49
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Poznan
Z. Sosnowiec

Những trận kế tiếp - Poznan

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Z. Sosnowiec

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

AZSZSO
Tài 125.5
91‏%
75.51
100‏%
84.46
Tài 145.5
40‏%
75.51
81‏%
84.46
Tài 165.5
9‏%
75.51
38‏%
84.46
Tài 185.5
0‏%
75.51
8‏%
84.46
Tài 200.5
0‏%
75.51
4‏%
84.46
Tài 225.5
0‏%
75.51
0‏%
84.46
Xỉu 125.5
9‏%
75.51
0‏%
84.46
Xỉu 145.5
60‏%
75.51
19‏%
84.46
Xỉu 165.5
91‏%
75.51
62‏%
84.46
Xỉu 185.5
100‏%
75.51
92‏%
84.46
Xỉu 200.5
100‏%
75.51
96‏%
84.46
Xỉu 225.5
100‏%
75.51
100‏%
84.46