Tổng Quan Trận Đấu
0
6
0
0
5
1
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
AGFNJA
AGFNJA
16Số lần thắng14
52Bàn thắng46
29Số bàn thắng44
21Cả hai đội ghi bàn15
3Không ghi bàn6
8Số Trận Giữ Sạch Lưới8
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Aarhus GF | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 23 | 50 | THBHH |
6 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 | 31 | THTHB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Aarhus GF | 29 | 16 | 10 | 3 | 52 | 29 | 23 | 58 | THBHH |
3 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 29 | 14 | 3 | 12 | 46 | 44 | 2 | 45 | THTHB |
Sô trận đã đấu - 75 | từ {năm}
AGFNJA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
107
Tổng số bàn thắng
125
1,43
Số bàn thắng trung bình
1,67
50%
(14)
Dẫn trước ở H1
50%
(28)
53%
(32)
Hoà ở H1
53%
(32)
50%
(28)
Thua ở H1
50%
(14)
Lần gặp gần nhất
1-5của75





